image

LÃI SUẤT VAY TÍN CHẤP 2026: CẬP NHẬT MỚI NHẤT VÀ CÁCH TÍNH CHI TIẾT

26/08/2026 12:32:45

Lãi suất vay tín chấp có sự khác biệt tùy theo tổ chức tài chính, số tiền vay, thời hạn vay và hồ sơ tín dụng của khách hàng. Để đánh giá một khoản vay, bên cạnh mức lãi suất được công bố, người vay cần hiểu rõ cách tính lãi và các khoản phí liên quan. Trong bài viết dưới đây, FE CREDIT sẽ cập nhật thông tin về lãi suất vay tín chấp năm 2026, đồng thời hướng dẫn cách tính chi tiết để người vay chủ động dự toán số tiền cần thanh toán trước khi đưa ra quyết định vay.

Xem thêm: Tiền Mặt Linh Hoạt - Vay Nhanh Online Đến 100 Triệu Với CCCD

Lãi suất vay tín chấp các ngân hàng mới nhất (cập nhật 8/2026)

Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất vay tín chấp tại một số ngân hàng phổ biến:

Ngân hàng

Lãi suất vay tín chấp tham khảo

VPBank

Từ 14% - 20%/năm

Techcombank 

Từ 12.9%/năm

Vietcombank

            Từ 6%/năm

Sacombank

Từ 8.99%/năm

VIB

Từ 1.9%/tháng

ACB

Từ 12%/năm

HDBank

Từ 13% - 24%/năm

MBBank

Từ 12.5% - 20%/năm

VietinBank

Từ 9.6%/năm

BIDV

Từ 7 - 8.2%/năm

SeABank

Từ 10% - 16%/năm

TPBank

Từ 1.6%/tháng

(Nguồn: Tổng hợp từ Internet)

Lưu ý: Lãi suất trong bảng mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật tháng 8/2026. Mức áp dụng thực tế có thể khác tùy hồ sơ tín dụng, thu nhập, hạn mức, thời hạn vay và chính sách của từng tổ chức tài chính.

Xem thêm:

Các cách tính tiền lãi vay tín chấp

Số tiền lãi vay tín chấp được xác định dựa trên mức lãi suất và phương pháp tính lãi được thỏa thuận trong hợp đồng vay. Hiện nay, tiền lãi thường được tính theo dư nợ gốc hoặc dư nợ giảm dần, tùy theo sản phẩm và thỏa thuận giữa bên vay và bên cho vay.

Cách tính lãi vay tín chấp theo dư nợ gốc

Với phương pháp tính lãi theo dư nợ gốc, tiền lãi được tính trên toàn bộ số tiền vay ban đầu và thường giữ nguyên trong suốt thời gian vay, dù khách hàng đã thanh toán một phần nợ gốc.

Công thức tính tiền lãi mỗi kỳ:

Tiền lãi kỳ = Số tiền vay ban đầu × Lãi suất kỳ

Nếu tiền gốc được chia đều cho các kỳ, số tiền thanh toán mỗi tháng được tính như sau:

Tiền trả hàng tháng = Tiền gốc hàng tháng + Tiền lãi hàng tháng

Ví dụ: Khách hàng vay 30 triệu đồng trong 12 tháng, lãi suất theo dư nợ gốc là 1.6%/tháng, tiền gốc được chia đều cho 12 kỳ.

  • Tiền gốc trả mỗi tháng: 30,000,000 ÷ 12 = 2,500,000 triệu đồng
  • Tiền lãi mỗi tháng: 30,000,000 × 1.6% = 480,000 đồng
  • Tổng tiền thanh toán mỗi tháng: 2,980,000 triệu đồng
  • Tổng tiền lãi trong 12 tháng: 5,760,000 triệu đồng

Như vậy, với cách tính này, tiền lãi mỗi tháng không thay đổi trong suốt kỳ hạn vay do được tính trên số tiền gốc ban đầu.

Cách tính lãi vay tín chấp theo dư nợ giảm dần

Với phương pháp tính lãi theo dư nợ giảm dần, tiền lãi được tính dựa trên số dư nợ gốc thực tế còn lại sau mỗi kỳ thanh toán. Khi phần gốc được trả dần, tiền lãi của các kỳ tiếp theo cũng giảm tương ứng.

Công thức tính:

Tiền lãi kỳ = Dư nợ gốc thực tế × Lãi suất kỳ

Giả sử khách hàng vay 30 triệu đồng trong 12 tháng, lãi suất 1.6%/tháng, tiền gốc được chia đều mỗi tháng. Khi đó, tiền lãi được tính trên dư nợ đầu mỗi kỳ:

Kỳ thanh toán

Dư nợ đầu kỳ (đồng)

Gốc trả (đồng)

Lãi suất

Tiền lãi (đồng)

Tổng thanh toán (đồng)

1

30,000,000

2,500,000

1.60%

480,000

2,980,000

2

27,500,000

2,500,000

1.60%

440,000

2,940,000

3

25,000,000

2,500,000

1.60%

400,000

2,900,000

4

22,500,000

2,500,000

1.60%

360,000

2,860,000

5

20,000,000

2,500,000

1.60%

320,000

2,820,000

6

17,500,000

2,500,000

1.60%

280,000

2,780,000

7

15,000,000

2,500,000

1.60%

240,000

2,740,000

8

12,500,000

2,500,000

1.60%

200,000

2,700,000

9

10,000,000

2,500,000

1.60%

160,000

2,660,000

10

7,500,000

2,500,000

1.60%

120,000

2,620,000

11

5,000,000

2,500,000

1.60%

80,000

2,580,000

12

2,500,000

2,500,000

1.60%

40,000

2,540,000

Tổng

 

30,000,000

 

3,120,000

33,120,000


Qua bảng trên có thể thấy, tiền lãi giảm dần từ 480,000 đồng ở kỳ đầu xuống còn 40,000 đồng ở kỳ cuối, do dư nợ gốc giảm sau mỗi lần thanh toán.

Với cùng giả định khoản vay 30 triệu đồng, kỳ hạn 12 tháng và lãi suất 1.6%/tháng, tổng tiền lãi theo dư nợ giảm dần thấp hơn so với trường hợp tính 1.6%/tháng trên dư nợ gốc ban đầu. Tuy nhiên, đây chỉ là ví dụ minh họa, cách tính thực tế còn phụ thuộc vào phương thức trả nợ và điều khoản của từng hợp đồng.

  • Phương pháp tính lãi trên dư nợ gốc: Ưu điểm là cách tính đơn giản, dễ dự toán số tiền phải thanh toán định kỳ vì tiền lãi thường cố định trong suốt thời gian vay. Tuy nhiên, tiền lãi được tính trên toàn bộ số tiền vay ban đầu dù khách hàng đã trả một phần nợ gốc. Vì vậy, người vay không nên so sánh trực tiếp một mức lãi suất tính trên dư nợ gốc với mức lãi suất tính trên dư nợ giảm dần.
  • Phương pháp tính lãi trên dư nợ giảm dần: Tiền lãi được tính dựa trên số dư nợ gốc thực tế còn lại nên thường giảm dần theo tiến độ trả nợ. Cách tính có thể phức tạp hơn và số tiền thanh toán từng kỳ phụ thuộc vào phương thức phân bổ nợ gốc. Do đó, khi lựa chọn khoản vay, người vay nên xem kỹ phương pháp tính lãi, tổng tiền lãi phải trả, lịch thanh toán và các khoản phí liên quan thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ lãi suất được công bố.

Lưu ý: Ví dụ trên chỉ mang tính minh họa, chưa bao gồm các khoản phí khác. Số tiền thực tế có thể thay đổi theo lãi suất, phương thức tính lãi, phương thức trả nợ và điều khoản của từng hợp đồng vay.

Tính toán tiền lãi vay
Việc tính toán tiền lãi giúp người vay ước tính chi phí và chủ động kế hoạch thanh toán (Nguồn: Sưu tầm)

Xem thêm:

Các chi phí phát sinh khác khi vay tín chấp

Bên cạnh lãi suất, khoản vay tín chấp có thể phát sinh một số chi phí khác tùy theo sản phẩm và điều khoản của từng tổ chức cho vay, bao gồm:

  • Phí bảo hiểm khoản vay: Một số khoản vay tín chấp có thể kèm theo bảo hiểm khoản vay nhằm hỗ trợ người vay trong một số trường hợp được quy định trong hợp đồng. Chi phí bảo hiểm và điều kiện tham gia tùy thuộc vào từng sản phẩm vay.
  • Phí tất toán trước hạn: Nếu người vay muốn tất toán khoản vay trước thời hạn, hợp đồng có thể quy định phí trả nợ trước hạn. Mức phí và điều kiện áp dụng khác nhau tùy từng tổ chức tín dụng và thời điểm tất toán.
  • Phí chậm thanh toán: Trường hợp không thanh toán khoản vay đúng hạn, người vay có thể phát sinh phí hoặc các khoản chi phí liên quan đến việc chậm thanh toán theo thỏa thuận trong hợp đồng.

Lưu ý: Các khoản chi phí trên có thể không áp dụng cho mọi khoản vay tín chấp. Người vay nên đọc kỹ hợp đồng, bảng thông tin sản phẩm và các điều khoản liên quan để xác định chính xác lãi suất, phí và nghĩa vụ thanh toán trước khi vay.

Xem thêm:

Các yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất vay tín chấp

Lãi suất vay tín chấp có thể thay đổi tùy theo hồ sơ khách hàng, sản phẩm vay và chính sách của từng tổ chức cho vay. Một số yếu tố thường được xem xét gồm:

  • Lịch sử tín dụng (CIC): Khách hàng có lịch sử thanh toán đúng hạn, không phát sinh nợ xấu thường có lợi thế hơn khi xét duyệt khoản vay. Ngược lại, lịch sử tín dụng có nợ quá hạn hoặc nợ xấu có thể ảnh hưởng đến khả năng được duyệt và điều kiện vay, tùy theo chính sách của từng tổ chức cho vay.
  • Thu nhập: Thu nhập ổn định và có khả năng chứng minh giúp khách hàng đáp ứng tốt hơn các điều kiện vay, đồng thời có thể được xem xét trong quá trình đánh giá mức độ tín nhiệm và khả năng trả nợ. Mức thu nhập cũng ảnh hưởng đến hạn mức được duyệt và khả năng lựa chọn kỳ hạn phù hợp.
  • Nghề nghiệp/nơi công tác: Một số tổ chức cho vay có chính sách riêng theo nghề nghiệp, doanh nghiệp hoặc nhóm khách hàng. Người làm việc tại đơn vị có thời gian công tác ổn định và nguồn thu nhập rõ ràng có thể hỗ trợ quá trình đánh giá khả năng trả nợ và xét duyệt khoản vay.
  • Kỳ hạn vay: Với cùng số tiền vay và các điều kiện lãi suất tương đương, kỳ hạn vay càng dài thì số tiền trả mỗi tháng thường thấp hơn nhưng tổng tiền lãi phải trả trong suốt thời gian vay có xu hướng cao hơn. Ngược lại, kỳ hạn ngắn giúp rút ngắn thời gian phát sinh lãi nhưng số tiền thanh toán định kỳ có thể cao hơn.
  • Chính sách và thời điểm vay của từng đơn vị: Mỗi ngân hàng hoặc công ty tài chính cho vay trả góp có cách xác định lãi suất, tiêu chí xét duyệt và chương trình ưu đãi khác nhau. Lãi suất cũng có thể thay đổi theo từng thời kỳ, vì vậy người vay nên kiểm tra mức áp dụng tại thời điểm đăng ký và đối chiếu với tổng chi phí của khoản vay.

Xem thêm:

Bí quyết để vay tín chấp hiệu quả, hạn chế áp lực tài chính

  • Duy trì lịch sử tín dụng tốt: Thanh toán đúng hạn các khoản vay và dư nợ thẻ tín dụng, hạn chế phát sinh nợ quá hạn.
  • Chọn kỳ hạn vay phù hợp: Người vay nên cân đối giữa khả năng thanh toán hàng tháng và tổng chi phí khoản vay khi lựa chọn kỳ hạn. Theo một số khuyến nghị tài chính, khoản vay trả góp hàng tháng nên ở mức khoảng 30% thu nhập, giúp người vay duy trì khả năng chi trả và hạn chế áp lực tài chính trong suốt thời gian vay.
  • Hạn chế vay số tiền quá lớn so với nhu cầu: Vay nhiều hơn nhu cầu không đồng nghĩa với việc được áp dụng lãi suất thấp hơn, mà còn có thể làm tăng dư nợ và tổng chi phí phải trả. Lựa chọn số tiền vay vừa đủ giúp người vay chủ động hơn trong việc quản lý và thanh toán nghĩa vụ nợ trong suốt thời gian vay.

Xem thêm:

Vay tiền mặt tín chấp FE CREDIT: Duyệt nhanh trong 24h, lãi suất minh bạch

Với hạn mức lên đến 100 triệu đồng, kỳ hạn linh hoạt, giải pháp tiền mặt linh hoạt tại FE CREDIT giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu tài chính của khách hàng mà không cần tài sản đảm bảo.

Một số điểm nổi bật của sản phẩm gồm:

  • Hạn mức vay từ 3 - 100 triệu đồng: Hạn mức thực tế được xác định dựa trên hồ sơ và kết quả xét duyệt của từng khách hàng.
  • Kỳ hạn vay linh hoạt đến 60 tháng: Khách hàng có thể lựa chọn thời gian vay phù hợp với khả năng tài chính và kế hoạch thanh toán cá nhân.
  • Lãi suất minh bạch: Mức lãi suất được xác định theo hồ sơ khách hàng và chính sách của FE CREDIT tại từng thời điểm. Thông tin khoản vay được thể hiện rõ trước khi khách hàng xác nhận.
  • Hồ sơ tinh gọn: Khách hàng có thể đăng ký với CCCD còn hiệu lực và cung cấp thêm thông tin theo yêu cầu.
  • Đăng ký trực tuyến thuận tiện: Khách hàng có thể đăng ký Tiền mặt linh hoạt trên website FE CREDIT hoặc ứng dụng FE ONLINE. Ứng dụng cũng hỗ trợ khách hàng theo dõi và quản lý khoản vay, lịch thanh toán.
  • Giải ngân nhanh: Sau khi hồ sơ được xét duyệt và hoàn tất các thủ tục cần thiết, khoản vay có thể được giải ngân trong vòng 1 - 3 ngày làm việc.

Để tìm hiểu thông tin và đăng ký khoản vay, khách hàng có thể thực hiện thông qua các kênh sau:

Sau khi gửi thông tin, FE CREDIT sẽ tiến hành tiếp nhận, thẩm định và thông báo kết quả theo quy trình.

Tiền mặt linh hoạt đáp ứng nhu cầu tài chính cá nhân
Tiền mặt linh hoạt đáp ứng nhu cầu tài chính cá nhân với kỳ hạn vay linh hoạt (Nguồn: FE CREDIT)

Câu hỏi thường gặp về lãi suất vay tín chấp

Vay tín chấp 50 triệu lãi suất bao nhiêu một tháng?

Lãi suất vay tín chấp 50 triệu đồng phụ thuộc vào tổ chức cho vay, hồ sơ khách hàng, thời hạn và phương pháp tính lãi. Ví dụ, với lãi suất 16.92%/năm, tương đương khoảng 1.41%/tháng, nếu tính trên dư nợ gốc thì tiền lãi là khoảng 705,000 đồng/tháng. Mức lãi suất thực tế được xác định dựa trên chính sách của từng tổ chức tín dụng, hồ sơ khách hàng và thời hạn vay.

Lãi suất vay tín chấp có thương lượng được không?

Lãi suất vay tín chấp thường được áp dụng theo chính sách của từng tổ chức tín dụng và hồ sơ của khách hàng, thay vì thương lượng tự do. Khách hàng có lịch sử tín dụng tốt, thu nhập ổn định, nhận lương qua tài khoản ngân hàng hoặc thuộc nhóm khách hàng thân thiết có thể được xem xét áp dụng mức lãi suất ưu đãi hơn.

Kết luận

Hiểu đúng về lãi suất vay tín chấp, cách tính lãi và các khoản phí liên quan không chỉ giúp người vay dễ dàng so sánh các khoản vay mà còn chủ động hơn trong việc kiểm soát chi phí và kế hoạch thanh toán. Nếu khách hàng đang cần bổ sung nguồn tài chính cho các nhu cầu cá nhân, giải pháp tiền mặt linh hoạt là một lựa chọn có thể tham khảo với hạn mức lên đến 100 triệu đồng và kỳ hạn linh hoạt đến 60 tháng. Khách hàng có thể đăng ký trực tuyến qua ứng dụng FE ONLINE, đồng thời dễ dàng theo dõi thông tin khoản vay và lịch thanh toán trong suốt quá trình sử dụng.

Xem thêm:

 

có thể bạn quan tâm

Các tin liên quan

image

Có nên mua xe trả góp không? So sánh với mua trả thẳng và những rủi ro cần biết

Có nên mua xe trả góp không hay thanh toán một lần? Đánh giá ưu nhược điểm, các yếu tố cần cân nhắc và kinh nghiệm trả góp xe máy nhẹ nhàng, tiết kiệm chi phí.

Xem chi tiết
image

Vay tiền không thế chấp: Điều kiện, lãi suất, thủ tục 2026

Vay không thế chấp là hình thức cho vay không cần tài sản đảm bảo, tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng khi tiếp cận nguồn vốn. Xem điều kiện, hình thức phổ biến và lưu ý an toàn để vay tiền gấp không rủi ro.

Xem chi tiết
image

Vay ngắn hạn là gì? Các hình thức và lãi suất vay ngắn hạn

Vay ngắn hạn thường có thời hạn không quá 12 tháng, thủ tục đơn giản, không yêu cầu tài sản đảm bảo và hạn mức vay ở mức vừa phải. Tìm hiểu các hình thức vay ngắn hạn và giải pháp vay linh hoạt tại FE CREDIT.

Xem chi tiết
© Bản quyền thuộc về FE CREDIT 2025
Tra cứu địa điểm

So sánh thẻ

Đã chọn 0/3
Dừng so sánh