HẠN MỨC TÍN DỤNG LÀ GÌ? PHÂN LOẠI VÀ CÁCH NÂNG HẠN MỨC TÍN DỤNG
Hạn mức tín dụng có thể xem là công cụ quan trọng giúp khách hàng chủ động dòng tiền và tận dụng hiệu quả nguồn vốn tín dụng sẵn có. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ hạn mức tín dụng là gì cùng những lưu ý quan trọng để có thể nâng hạn mức tín dụng. Trong bài viết dưới đây, FE CREDIT sẽ giúp bạn làm rõ các nội dung này để sử dụng tín dụng an toàn, hiệu quả.
Hạn mức tín dụng là gì?
Hạn mức tín dụng là số tiền tối đa mà ngân hàng hoặc công ty tài chính cấp cho khách hàng để sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định. Trong phạm vi hạn mức này, khách hàng có thể chủ động chi tiêu, thanh toán hoặc rút tiền mặt theo nhu cầu. Số tiền khả dụng sẽ được khôi phục tương ứng tùy theo chính sách của đơn vị phát hành thẻ, giúp khách hàng linh hoạt sử dụng nguồn vốn và quản lý tài chính hiệu quả.
Các khung hạn mức tín dụng phổ biến
Các tổ chức tài chính thường phân chia hạn mức tín dụng thành nhiều khung tham chiếu khác nhau dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng và hồ sơ vay vốn của khách hàng. Trong đó, phổ biến bao gồm:
- Hạn mức cơ bản (khoảng 10 - 50 triệu đồng): Thường áp dụng cho khách hàng mới, có thu nhập trung bình và nhu cầu chi tiêu ở mức thấp.
- Hạn mức trung bình (khoảng 50 - 80 triệu đồng): Áp dụng dành cho khách hàng có thu nhập khá, lịch sử tín dụng ổn định và nhu cầu chi tiêu cao hơn.
- Hạn mức cao (từ 80 triệu đồng trở lên): Dành cho khách hàng có thu nhập ổn định, năng lực tài chính tốt và hồ sơ tín dụng minh bạch.
- Hạn mức đặc biệt (có thể lên đến vài tỷ đồng): Thường áp dụng cho nhóm khách hàng ưu tiên, đi kèm với đó là quy trình xét duyệt và thẩm định nghiêm ngặt.
Lưu ý: Các khung hạn mức trên đây chỉ mang tính tham khảo. Trên thực tế, hạn mức tín dụng được cấp sẽ phụ thuộc vào chính sách riêng của từng tổ chức tài chính.
Hạn mức tín dụng được xác định như thế nào?
Hạn mức tín dụng không cố định mà được tổ chức tài chính xét duyệt dựa trên hồ sơ và mức độ rủi ro của từng khách hàng. Trong đó, các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hạn mức tín dụng bao gồm:
- Thu nhập hàng tháng: Thu nhập là cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Tổ chức tài chính thường xem xét thu nhập cùng các khoản nợ hiện có và tỷ lệ nợ trên thu nhập để xác định hạn mức phù hợp.
- Lịch sử tín dụng (CIC): CIC là hệ thống dữ liệu tập trung của Ngân hàng Nhà nước, ghi nhận toàn bộ quá trình vay và thanh toán của khách hàng tại các tổ chức tín dụng. Khách hàng có lịch sử thanh toán khoản vay đúng hạn, không phát sinh nợ xấu, có điểm tín dụng tốt thường được ưu tiên xét duyệt hạn mức cao hơn. Ngược lại, các trường hợp từng trễ hạn hoặc nợ xấu có thể bị hạn chế hoặc giảm hạn mức.
- Nghề nghiệp và mức độ ổn định công việc: Khách hàng có công việc ổn định, hợp đồng lao động rõ ràng và thâm niên công tác lâu dài thường được đánh giá có chỉ số rủi ro thấp. Ngoài ra, với nhóm lao động tự do hoặc tiểu thương, nếu chứng minh được thu nhập ổn định thông qua sao kê hoặc chứng từ tài chính phù hợp vẫn có thể được xem xét cấp hạn mức tín dụng cao.
- Quan hệ tín dụng trước đó: Lịch sử sử dụng các sản phẩm tài chính tại cùng một ngân hàng hoặc công ty tài chính cũng là yếu tố tham chiếu quan trọng. Khách hàng có quá trình giao dịch minh bạch, thanh toán đúng hạn và duy trì quan hệ tín dụng lâu dài thường dễ được xét duyệt hạn mức tín dụng cao hơn.
Xem thêm: Cách kiểm tra CIC online nhanh chóng, đơn giản
Cách kiểm tra hạn mức thẻ tín dụng chính xác nhất
Hiện nay, khách hàng có thể chủ động kiểm tra hạn mức thẻ tín dụng thông qua các cách phổ biến sau:
- Kiểm tra trực tiếp tại ngân hàng hoặc công ty tài chính: Khách hàng có thể đến chi nhánh ngân hàng hoặc công ty tài chính phát hành thẻ để yêu cầu hỗ trợ tra cứu hạn mức. Sau khi cung cấp thông tin cá nhân theo hướng dẫn (như CCCD, thông tin thẻ,...) nhân viên sẽ xác minh và cung cấp thông tin về hạn mức thẻ tín dụng hiện tại.
- Kiểm tra thông qua ứng dụng tài chính: Hầu hết các ngân hàng và tổ chức tín dụng hiện nay đều triển khai ứng dụng hỗ trợ quản lý thẻ tín dụng trên điện thoại, cho phép khách hàng dễ dàng tra cứu hạn mức thẻ tín dụng được cấp, hạn mức khả dụng và dư nợ còn lại chỉ với vài thao tác đơn giản. Tại FE CREDIT, khách hàng có thể sử dụng ứng dụng FE ONLINE để kiểm tra các thông tin này nhanh chóng, đồng thời theo dõi lịch sử giao dịch và cập nhật các chương trình ưu đãi dành riêng cho chủ thẻ tín dụng FE CREDIT đang được triển khai.
- Liên hệ hotline chăm sóc khách hàng: Khách hàng cũng có thể gọi đến số hotline của đơn vị phát hành thẻ để được hỗ trợ kiểm tra hạn mức. Sau khi hoàn tất các bước xác minh danh tính theo yêu cầu (như thông tin cá nhân, giấy tờ tùy thân hoặc giao dịch gần nhất), nhân viên chăm sóc khách hàng sẽ cung cấp thông tin về hạn mức thẻ tín dụng đang tra cứu.
Làm sao để tăng hạn mức tín dụng?
Khi có nhu cầu nâng hạn mức tín dụng, khách hàng có thể tham khảo một số kinh nghiệm sau để tăng khả năng được tổ chức tài chính xét duyệt.
Luôn thanh toán đúng hạn
Khách hàng cần đảm bảo thanh toán đầy đủ và đúng hạn tất cả các khoản dư nợ từ khoản vay hoặc thẻ tín dụng. Việc trả chậm hoặc không thanh toán số tiền tối thiểu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín tín dụng, khiến tổ chức tài chính đánh giá thấp khả năng thanh toán của khách hàng. Ngoài ra, để tăng cơ hội được nâng hạn mức tín dụng, khách hàng nên ưu tiên thanh toán toàn bộ dư nợ thay vì chỉ trả mức tối thiểu.
Duy trì lịch sử tín dụng tốt
Lịch sử tín dụng phản ánh toàn bộ quá trình vay và trả nợ của khách hàng. Việc thanh toán đúng hạn, không phát sinh nợ xấu hoặc khoản vay quá hạn sẽ giúp khách hàng duy trì điểm tín dụng tốt. Đây là cơ sở để các tổ chức tài chính xem xét nâng hạn mức tín dụng, đồng thời tăng khả năng được phê duyệt các khoản vay mới với lãi suất ưu đãi hơn.
Chứng minh nguồn thu nhập tốt và ổn định
Thu nhập càng cao và ổn định thì khả năng được nâng hạn mức tín dụng càng lớn. Khách hàng có thể cung cấp sao kê lương, hợp đồng lao động hoặc giấy tờ chứng minh thu nhập để ngân hàng hoặc công ty tài chính xem xét và điều chỉnh hạn mức phù hợp với khả năng tài chính hiện tại.
Sử dụng thẻ tín dụng hợp lý
Việc sử dụng thẻ tín dụng thường xuyên và kiểm soát trong khả năng thanh toán giúp ngân hàng và tổ chức tín dụng đánh giá khách hàng có năng lực quản lý tài chính tốt. Đặc biệt, việc duy trì tỷ lệ sử dụng thẻ ở mức hợp lý (lý tưởng là dưới 30% hạn mức được cấp) và thanh toán dư nợ đúng hạn sẽ góp phần cải thiện điểm tín dụng, đồng thời là cơ sở quan trọng để các tổ chức tài chính ưu tiên xem xét nâng hạn mức tín dụng.
Xem thêm: Cách khoá thẻ tín dụng khẩn cấp khi phát hiện rủi ro
Câu hỏi thường gặp về hạn mức thẻ tín dụng
Hạn mức khả dụng là gì?
Hạn mức khả dụng là phần hạn mức tín dụng còn lại mà chủ thẻ có thể tiếp tục sử dụng sau khi đã phát sinh các giao dịch chi tiêu, rút tiền mặt hoặc trả góp. Khoản này được xác định bằng hạn mức tín dụng được cấp trừ đi tổng số tiền đã sử dụng và các khoản giao dịch đang chờ xử lý.
Hạn mức thẻ tín dụng có thời hạn không?
Có. Hạn mức thẻ tín dụng được cấp sẽ duy trì trong suốt thời gian thẻ còn hiệu lực. Bên cạnh đó, ngân hàng hoặc công ty tài chính sẽ định kỳ rà soát lịch sử sử dụng thẻ và khả năng tài chính của khách hàng để xem xét, điều chỉnh hạn mức thẻ tín dụng, từ đó đảm bảo hạn mức được điều chỉnh phù hợp với mức độ sử dụng và tình hình tài chính của khách hàng trong từng giai đoạn.
Bị giảm hạn mức thẻ tín dụng khi nào?
Ngân hàng hoặc công ty tài chính có thể xem xét giảm hạn mức thẻ tín dụng trong các trường hợp khách hàng thường xuyên thanh toán trễ hạn, phát sinh nợ xấu hoặc vi phạm điều khoản sử dụng thẻ.
Hạn mức tín dụng có rút tiền mặt được không?
Có. Đối với những sản phẩm thẻ tín dụng có chức năng rút tiền mặt tại ATM, chủ thẻ có thể dùng thẻ để rút tiền trong hạn mức cho phép. Số tiền rút từ thẻ tín dụng thực tế phụ thuộc vào hạn mức rút tiền mặt do đơn vị phát hành thẻ quy định. Lưu ý, giao dịch rút tiền mặt bằng thẻ tín dụng thường đi kèm phí rút tiền mặt và lãi suất phát sinh ngay tại thời điểm rút.
Kết luận
Hạn mức tín dụng không chỉ là con số được tổ chức tài chính phê duyệt, mà còn phản ánh uy tín tín dụng và khả năng quản lý tài chính của khách hàng. Việc hiểu rõ và sử dụng hạn mức tín dụng phù hợp sẽ giúp khách hàng xây dựng hồ sơ tài chính vững chắc, đồng thời tạo nền tảng thuận lợi cho các khoản vay lớn hơn trong tương lai.
Hiện nay, FE CREDIT đã và đang cung cấp các giải pháp hỗ trợ tài chính linh hoạt nhằm đáp ứng các nhu cầu mua sắm, chi tiêu và các kế hoạch tài chính của khách hàng. Trong đó, sản phẩm Tiền Mặt Linh Hoạt được triển khai với hạn mức lên đến 100 triệu đồng và Thẻ tín dụng FE CREDIT với hạn mức tối đa 60 triệu đồng, cho phép khách hàng chủ động mua sắm, chi tiêu và phục vụ các nhu cầu khác nhau. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp hỗ trợ tài chính với hạn mức phù hợp, hãy để FE CREDIT đồng hành cùng bạn ngay hôm nay.
có thể bạn quan tâm
Các tin liên quan
Vay nhanh H5 là gì? Những lưu ý quan trọng khi vay nhanh H5
Tìm hiểu về đặc điểm, rủi ro tiềm ẩn, cùng các lưu ý khi vay H5 và khám phá giải pháp vay uy tín, an toàn và minh bạch hơn từ FE CREDIT.
Vay bằng cavet xe là gì? Có nên vay tiền online bằng cavet xe máy không?
Tìm hiểu vay cavet xe, điều kiện, lãi suất, rủi ro cần lưu ý và giải pháp vay tiêu dùng tín chấp với CCCD uy tín, an toàn hơn với FE CREDIT.
Thẻ tín dụng là gì? Lợi ích nổi bật và cách sử dụng hiệu quả
Thẻ tín dụng là giải pháp chi tiêu linh hoạt, công cụ thanh toán mọi nơi nhanh, tiện, an toàn và nhiều ưu đãi. Click xem thêm về khái niệm và cách sử dụng thẻ tín dụng hiệu quả.