Quay lại
lock
FE Credit

MasterCard Plus

Tính năng

Trả góp linh hoạt

từ 0%

Hạn mức

Lên đến 60 triệu đồng

Miễn lãi

Lên đến 45 ngày

I. Phí dịch vụ thẻ
Phí thường niên (thu định kỳ hàng năm) 231.000 VNĐ (*)
(*) Hoặc miễn phí khi khách hàng đăng ký thẻ đồng thời với tính năng FlexiMoney hoặc sản phẩm vay tiêu dùng
Phí thay thế Thẻ 110.000 VND
Phí giao dịch rút tiền mặt tại máy ATM (trên mỗi giao dịch) 2.75% tính trên số tiền gốc giao dịch (*)
(*) Tối thiểu 82.500 VNĐ, Hoặc theo tỷ lệ khác do VPB SMBC FC quy định theo từng loại sản phẩm và thông báo qua bất kỳ hình thức nào mà VPB SMBC FC cho là phù hợp theo từng thời kỳ
Phí chuyển đổi trả góp Miễn phí
Phí tất toán trước hạn khoản trả góp Từ 0% đến 4.4% tính trên số tiền gốc trả góp còn lại (*)
(*) Hoặc theo tỷ lệ khác do VPB SMBC FC quy định theo từng loại sản phẩm và thông báo qua bất kỳ hình thức nào mà VPB SMBC FC cho là phù hợp theo từng thời kỳ
Phí xử lý giao dịch rút Tiền mặt nhanh 0.22% tính trên số tiền gốc đăng ký (*)
(*) Hoặc theo tỷ lệ khác do VPB SMBC FC quy định theo từng loại sản phẩm và thông báo qua bất kỳ hình thức nào mà VPB SMBC FC cho là phù hợp theo từng thời kỳ
Phí đăng ký ưu đãi miễn lãi suất 30 ngày đầu rút Tiền mặt nhanh 3.29% tính trên số tiền gốc đăng ký (*)
(*) Hoặc theo tỷ lệ khác do VPB SMBC FC quy định theo từng loại sản phẩm và thông báo qua bất kỳ hình thức nào mà VPB SMBC FC cho là phù hợp theo từng thời kỳ
Phí tin nhắn   Đã đăng ký email: 11.000 VNĐ/tháng
Chưa đăng ký email: 16.500 VNĐ/tháng
Phí xử lý giao dịch ngoại tệ (trên mỗi giao dịch) 4.4% tính trên số tiền gốc giao dịch (*)
(*) Hoặc theo tỷ lệ khác do VPB SMBC FC quy định theo từng loại sản phẩm và thông báo qua bất kỳ hình thức nào mà VPB SMBC FC cho là phù hợp theo từng thời kỳ
Phí chậm thanh toán 3% tính trên tổng dư nợ (*) (không VAT)
(*) Tối thiểu 100.000 VNĐ, Hoặc theo tỷ lệ khác do VPB SMBC FC quy định theo từng loại sản phẩm và thông báo qua bất kỳ hình thức nào mà VPB SMBC FC cho là phù hợp theo từng thời kỳ 
Phí vượt hạn mức 4.4% tính trên số tiền vượt hạn mức (*)
(*) Tối thiểu 109.000 VNĐ, Hoặc theo tỷ lệ khác do VPB SMBC FC quy định theo từng loại sản phẩm và thông báo qua bất kỳ hình thức nào mà VPB SMBC FC cho là phù hợp theo từng thời kỳ
Phí tra soát (thu trong trường hợp khách hàng khiếu nại sai) 110.000 VNĐ
Xác nhận tài khoản theo yêu cầu của chủ Thẻ 110.000 VND
Phí xử lý giao dịch 13.200 VNĐ
Phí cấp lại sao kê (qua bưu điện, đã bao gồm phí chuyển phát) 110.000 VNĐ
Phí cấp bản sao hóa đơn 110.000 VND
Phí dịch vụ sử dụng tính năng Flexi Buy - Thanh toán linh hoạt không đăng ký trả góp 2.2% tính trên số tiền giao dịch
Phí dịch vụ sử dụng tính năng Flexi Buy - Thanh toán linh hoạt có đăng ký trả góp Miễn phí
Phí xử lý giao dịch tính năng Flexi Buy - Thanh toán linh hoạt 3.300 VND/giao dịch
Phí tất toán trước hạn tính năng FlexiMoney - Tiền mặt linh hoạt 8.0% tính trên số tiền gốc còn lại
II. Lãi suất
Thời hạn miễn lãi tối đa (đối với các giao dịch mua sắm hàng hóa/ dịch vụ) Tối đa 45 ngày.
Lãi suất áp dụng cho các giao dịch mua sắm, thanh toán hóa đơn 4.58%/tháng
Lãi suất áp dụng cho giao dịch rút tiền mặt tại ATM 4.58%/tháng 
Lãi suất áp dụng cho chương trình trả góp linh hoạt tại Đơn vị chấp nhận thẻ bất kỳ 2.33%/tháng tính trên số tiền đăng ký
III. Thanh toán thẻ
Ngày đến hạn thanh toán 15 ngày sau ngày sao kê
Khoản thanh toán tối thiểu - Nợ quá hạn (nếu có); và
- Các khoản trả góp hàng tháng (nếu có); và
- Các khoản phí, lãi; và
- 2% tính trên số tiền nợ gốc còn lại (*)
(*) Tối thiểu 50.000 VNĐ, Hoặc theo tỷ lệ khác do VPB SMBC FC quy định theo từng loại sản phẩm và thông báo qua bất kỳ hình thức nào mà VPB SMBC FC cho là phù hợp theo từng thời kỳ
© Bản quyền thuộc về FE CREDIT 2025
Tra cứu địa điểm

So sánh thẻ

Đã chọn 0/3
Dừng so sánh