image

THẺ TÍN DỤNG LÀ GÌ? LỢI ÍCH NỔI BẬT VÀ CÁCH SỬ DỤNG HIỆU QUẢ

23/01/2026 11:23:27

Thẻ tín dụng là công cụ tài chính cho phép bạn mua sắm trước, thanh toán sau, đồng thời tận hưởng nhiều tiện ích và ưu đãi hấp dẫn đi kèm. Về bản chất, đây là một hình thức vay tín chấp, toàn bộ khoản chi tiêu đều phát sinh nghĩa vụ thanh toán đúng hạn. Việc hiểu rõ nguyên tắc hoạt động, chức năng, lợi ích và các lưu ý quan trọng của thẻ tín dụng sẽ giúp người dùng tận dụng tối đa giá trị của thẻ và quản lý chi tiêu hiệu quả hơn. Trong bài viết dưới đây, FE CREDIT sẽ giúp bạn hiểu rõ thẻ tín dụng là gì và cách sử dụng thẻ an toàn, hiệu quả.

Thẻ tín dụng là gì?

Thẻ tín dụng (Credit Card) là một công cụ tài chính do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng phát hành, cho phép khách hàng chi tiêu trước trong phạm vi hạn mức tín dụng được cấp, sau đó hoàn trả lại số tiền đã sử dụng theo thời hạn quy định. Mỗi loại thẻ thường đi kèm chính sách miễn lãi trong thời gian nhất định, phổ biến từ 30 đến 55 ngày tùy theo đơn vị phát hành.

Ví dụ: Giả sử khách hàng được cấp thẻ tín dụng với hạn mức 50 triệu đồng và chính sách miễn lãi trong 55 ngày, ngày chốt sao kê hằng tháng là ngày 30. Vào ngày 01/01, khách hàng sử dụng thẻ để mua một chiếc điện thoại trị giá 10 triệu đồng. Nếu khách hàng hoàn trả đúng số tiền đã chi tiêu (10 triệu đồng) trước ngày 25/02, thì sẽ không bị tính lãi cho khoản chi tiêu này.

Thẻ tín dụng thường được sử dụng để:

  • Thanh toán bằng hình thức quẹt thẻ tại các điểm chấp nhận thẻ (POS) trong nước và quốc tế.
  • Thanh toán trực tuyến cho các giao dịch mua sắm, dịch vụ trong và ngoài nước trên các trang website hoặc sàn thương mại điện tử.
  • Liên kết với ví điện tử để thực hiện thanh toán nhanh chóng, thuận tiện.
  • Rút tiền mặt tại cây ATM có biểu tượng chấp nhận thẻ, hạn mức rút tiền mặt tùy theo chính sách của từng đơn vị phát hành thẻ.
Thẻ tín dụng là gì
Thẻ tín dụng giúp chi tiêu trước thanh toán sau với hạn mức do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cấp

Lợi ích khi sử dụng thẻ tín dụng là gì?

Thẻ tín dụng ngày càng được nhiều người lựa chọn như một giải pháp hỗ trợ tài chính tiện lợi nhờ mang đến nhiều lợi ích thiết thực trong chi tiêu và quản lý tài chính cá nhân, bao gồm:

  • Chủ động dòng tiền: Thẻ tín dụng cho phép người dùng chi tiêu trước và hoàn trả sau số tiền đã dùng khi đến hạn thanh toán thẻ. Điều này giúp chủ thẻ linh hoạt sắp xếp các khoản chi trong ngắn hạn như mua sắm, thanh toán hóa đơn hoặc xử lý các tình huống phát sinh mà không ảnh hưởng đến nguồn ngân sách hiện tại.
  • Thanh toán nhanh chóng, tiện lợi: Dễ dàng giao dịch tại các điểm chấp nhận thẻ (POS), website hoặc ứng dụng mua sắm trong nước và quốc tế mà không cần mang theo tiền mặt, giúp bảo quản tài sản cá nhân tốt hơn.
  • Mua hàng trả góp 0% lãi suất: Nhiều tổ chức phát hành thẻ tín dụng liên kết với các đối tác bán lẻ để triển khai chương trình trả góp linh hoạt cho các giao dịch có giá trị lớn. Khách hàng có thể chia nhỏ khoản thanh toán theo tháng mà không phát sinh lãi suất, từ đó giảm áp lực tài chính trong ngắn ngạn và dễ dàng quản lý ngân sách cá nhân.
  • Kiểm soát chi tiêu hiệu quả: Toàn bộ giao dịch bằng thẻ tín dụng đều được ghi nhận chi tiết trên sao kê hàng tháng, hỗ trợ người dùng theo dõi chi tiêu, kiểm soát dư nợ và lập kế hoạch tài chính cá nhân minh bạch.
  • Bảo mật cao: Thẻ tín dụng được tích hợp các công nghệ bảo mật hiện đại như xác thực giao dịch nhiều lớp, thông báo giao dịch tức thì và tính năng khóa/mở thẻ chủ động trên ứng dụng, giúp giảm thiểu rủi ro gian lận.
  • Xây dựng lịch sử tín dụng uy tín: Việc sử dụng thẻ tín dụng đúng hạn và thanh toán đầy đủ giúp người dùng tạo dựng điểm tín dụng tốt, mở rộng cơ hội tiếp cận các sản phẩm tài chính khác như vay tiêu dùng, vay mua nhà,...
  • Nhiều ưu đãi hấp dẫn: Người dùng thẻ tín dụng có cơ hội tận hưởng các chương trình khuyến mãi như hoàn tiền, tích điểm đổi quà hoặc ưu đãi giảm giá khi mua sắm và sử dụng dịch vụ tuỳ theo chính sách của từng tổ chức phát hành thẻ hoặc tổ chức thẻ thanh toán quốc tế (MasterCard, Visa, JCB,...)
Lợi ích sử dụng thẻ tín dụng
Thẻ tín dụng giúp chi tiêu trước, thanh toán sau và quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn

Cách sử dụng thẻ tín dụng hiệu quả cho chủ thẻ mới

Để sử dụng thẻ tín dụng hiệu quả và tránh rủi ro tài chính, người dùng nên:

  • Tìm hiểu lãi suất và các loại phí liên quan: Mỗi thẻ tín dụng áp dụng mức lãi suất và cơ cấu phí khác nhau cho từng hình thức sử dụng như thanh toán, rút tiền mặt hoặc mua hàng trả góp. Việc tìm hiểu kỹ lãi suất, các loại phí (phí giao dịch, phí chậm thanh toán,…) giúp người dùng sử dụng thẻ tối ưu nhất và hạn chế các khoản phí phát sinh trong quá trình sử dụng thẻ.
  • Chỉ chi tiêu trong khả năng thanh toán: Chỉ dùng thẻ cho các khoản chi nằm trong ngân sách, tránh chi vượt khả năng chi trả hàng tháng.
  • Thanh toán đầy đủ và đúng hạn: Ưu tiên trả toàn bộ dư nợ trước ngày đến hạn để tận dụng thời gian miễn lãi và tránh phát sinh chi phí.
  • Theo dõi sao kê thường xuyên: Kiểm tra sao kê và bật thông báo giao dịch để kiểm soát chi tiêu và phát hiện sớm rủi ro.
  • Ưu tiên thanh toán trực tuyến trên nền tảng uy tín: Khi mua sắm online, người dùng nên thực hiện giao dịch trên các website và ứng dụng có chứng chỉ bảo mật, chính sách thanh toán minh bạch và được xác thực bởi các tổ chức trung gian uy tín. Điều này giúp giảm nguy cơ lộ thông tin thẻ và hạn chế rủi ro gian lận trong quá trình thanh toán.
  • Bảo mật thẻ khi thanh toán tại máy POS: Trong quá trình quẹt thẻ tại điểm bán, người dùng nên chủ động che mã CVC và quan sát thao tác của nhân viên thu ngân, tránh để thẻ rời khỏi tầm kiểm soát. Thói quen này giúp giảm nguy cơ sao chép thông tin thẻ và bảo vệ an toàn cho các giao dịch trực tiếp.

Tiêu chí chọn thẻ tín dụng phù hợp nhất với nhu cầu

Việc lựa chọn thẻ tín dụng phù hợp giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích từ thẻ để phục vụ nhu cầu cá nhân, giảm thiểu chi phí không cần thiết và hạn chế rủi ro tài chính. Dưới đây là những tiêu chí cần cân nhắc trước khi đăng ký thẻ tín dụng.

Chọn đơn vị phát hành thẻ uy tín

Chủ thẻ nên lựa chọn thẻ tín dụng do các ngân hàng hoặc công ty tài chính uy tín phát hành. Với quy trình xét duyệt minh bạch, biểu phí rõ ràng, hệ thống bảo mật hiện đại và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, FE CREDIT mang đến sự an tâm tuyệt đối cho người dùng trong suốt quá trình sử dụng thẻ tín dụng.

Mở thẻ tín dụng
Thẻ tín dụng FE CREDIT giúp chi tiêu linh hoạt và tiện lợi

Sử dụng hạn mức tín dụng đúng cách để tối ưu tài chính

Hạn mức tín dụng là số tiền tối đa mà tổ chức tài chính cấp cho người dùng dựa trên hồ sơ tín dụng, thu nhập và khả năng chi trả thực tế. Để tối ưu tài chính, người dùng nên theo dõi dư nợ thường xuyên, cân đối nhu cầu chi tiêu với khả năng trả nợ và thanh toán đúng hạn. Việc sử dụng thẻ hợp lý góp phần xây dựng lịch sử tín dụng tích cực, tạo thuận lợi khi vay vốn hoặc xét tăng hạn mức sau này.

Cân nhắc chi phí và lãi suất khi sử dụng thẻ tín dụng

Trước khi mở thẻ tín dụng, người dùng cần đánh giá kỹ lưỡng các loại chi phí liên quan để đảm bảo lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu tài chính cá nhân. Các khoản phí phổ biến gồm:

  • Phí thường niên: Là khoản phí duy trì thẻ hàng năm. Thẻ tín dụng có hạn mức cao, nhiều đặc quyền (ví dụ: tích điểm, hoàn tiền, phòng chờ sân bay) thường đi kèm mức phí thường niên cao hơn. Người dùng nên cân nhắc giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra.
  • Phí rút tiền mặt: Một số thẻ tín dụng, như JCB Plus của FE CREDIT, cho phép rút tiền mặt tại ATM hoặc quầy giao dịch. Giao dịch này sẽ bị tính lãi suất từ 4.58% đến 5%/tháng, áp dụng ngay từ thời điểm rút và tính trên số tiền rút, không có thời gian miễn lãi. Ngoài ra, có thể phát sinh phí rút tiền cố định tùy theo chính sách từng tổ chức phát hành.
  • Phí thanh toán trễ: Nếu không thanh toán đúng hạn, người dùng sẽ bị tính phí phạt và lãi suất cao trên số dư nợ. Việc thanh toán đúng hạn không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn duy trì điểm tín dụng tốt.
  • Lãi suất trả chậm: Khi không thanh toán toàn bộ dư nợ trong kỳ sao kê, phần còn lại sẽ bị tính lãi suất. Mức lãi suất này có thể lên đến 25%-30%/năm tùy theo tổ chức phát hành thẻ và loại thẻ.

Việc so sánh chi tiết các loại phí và lãi suất giữa các dòng thẻ tín dụng sẽ giúp người dùng đưa ra quyết định tối ưu, tránh phát sinh chi phí không mong muốn trong quá trình sử dụng lâu dài.

So sánh chương trình ưu đãi thẻ tín dụng

Mỗi loại thẻ tín dụng thường đi kèm các chương trình ưu đãi khác nhau như hoàn tiền, tích điểm hoặc giảm giá khi mua sắm hoặc thanh toán tại danh sách nhà hàng, đối tác liên kết. Việc so sánh các ưu đãi này giúp người dùng tận dụng tốt quyền lợi và gia tăng giá trị khi chi tiêu bằng thẻ tín dụng.

Phù hợp với mục đích sử dụng thực tế

Mỗi loại thẻ tín dụng thường có một số lợi ích nổi bật đáp ứng nhu cầu sử dụng cụ thể như mua sắm, du lịch, ăn uống hay thanh toán online. Việc chọn đúng loại thẻ phù hợp với nhu cầu chi tiêu sẽ giúp chủ thẻ khai thác tối đa lợi ích và sử dụng thẻ tín dụng hiệu quả hơn.

5 thuật ngữ quan trọng cần nắm rõ trước khi làm thẻ tín dụng

Hạn mức tín dụng là gì?

Hạn mức tín dụng là số tiền tối đa mà tổ chức phát hành thẻ cho phép chủ thẻ sử dụng tại một thời điểm nhất định. Hạn mức này được xét duyệt dựa trên hồ sơ thu nhập, lịch sử tín dụng, khả năng chi trả và chính sách nội bộ của ngân hàng hoặc công ty tài chính.

Chu kỳ sao kê, ngày sao kê và ngày thanh toán

Chu kỳ sao kê là khoảng thời gian cố định hàng tháng mà tổ chức phát hành thẻ tổng hợp toàn bộ các giao dịch phát sinh trên thẻ tín dụng, thường kéo dài trong khoảng 30 ngày. Sau khi kết thúc chu kỳ, tổ chức phát hành thẻ sẽ gửi bảng sao kê chi tiết, bao gồm: tổng số tiền đã chi tiêu, các khoản phí phát sinh (nếu có) và số tiền cần thanh toán.

Ngày sao kê là ngày kết thúc chu kỳ sao kê, thường được cố định vào một ngày cụ thể trong tháng (ví dụ: ngày 25 hàng tháng). Đây là thời điểm tổ chức phát hành thẻ chốt số liệu và gửi bảng sao kê đến chủ thẻ.

Ngày thanh toán là hạn chót để chủ thẻ thanh toán số dư nợ đã phát sinh trong chu kỳ. Khoảng thời gian từ ngày sao kê đến ngày thanh toán thường kéo dài từ 15 đến 25 ngày tùy theo chính sách của từng tổ chức phát hành thẻ. Nếu thanh toán toàn bộ dư nợ trước ngày này, người dùng sẽ được miễn lãi.

Ví dụ: Nếu ngày sao kê là 25/05, thì ngày đến hạn thanh toán có thể là 09/06. Việc thanh toán đúng hạn giúp tránh phát sinh lãi suất và phí phạt không cần thiết.

Chu kỳ sao kê thẻ tín dụng và thời gian miễn lãi minh họa
Thời gian miễn lãi trên thẻ tín dụng thường là 45 ngày

Thanh toán tối thiểu thẻ tín dụng

Thanh toán tối thiểu là số tiền ít nhất mà chủ thẻ cần thanh toán cho công ty tài chính trong mỗi kỳ sao kê để tránh bị xem là trả quá hạn. Mức thanh toán tối thiểu thường chiếm một tỷ lệ phần trăm trên dư nợ (ví dụ: 2%-5%) hoặc một mức cố định do tổ chức phát hành thẻ quy định.

Hiện nay, thẻ tín dụng FE CREDIT JCB Plus áp dụng mức thanh toán tối thiểu là 2% tính trên số tiền nợ gốc còn lại trong mỗi chu kỳ sao kê. Thông thường, khoản thanh toán tối thiểu được tính như sau:

  • Cách 1: Khoản thanh toán tối thiểu tính bằng tỷ lệ phần trăm trên dư nợ hiện tại, cộng thêm các khoản lãi phát sinh và phí liên quan trong kỳ (nếu có), (ví dụ: 2% x Dư nợ + Lãi suất mới + Phí trả chậm)
  • Cách 2: Tính trực tiếp bằng một tỷ lệ cố định trên tổng số dư cần thanh toán (ví dụ: 2% của toàn bộ số dư). Trường hợp Khách hàng thanh toán trễ so với thời hạn quy định (thường từ 45-55 ngày), số tiền này có thể bao gồm cả lãi suất và phí phạt chậm thanh toán.
  • Cách 3: Tính bằng tỷ lệ phần trăm trên dư nợ, cộng thêm số tiền trả góp đến hạn trong kỳ sao kê. (ví dụ: 2% x Dư nợ + Khoản trả góp phải trả trong kỳ).

Ví dụ minh họa: Nếu tổ chức phát hành thẻ quy định mức thanh toán tối thiểu là 2% trên tổng dư nợ và Khách hàng đang có dư nợ thẻ tín dụng 20.000.000 VNĐ, thì số tiền tối thiểu cần thanh toán trong kỳ sẽ là 400.000 VNĐ.

Dư nợ tín dụng là gì?

Dư nợ tín dụng là tổng số tiền mà chủ thẻ tín dụng đang nợ tổ chức tài chính tại một thời điểm nhất định. Khoản dư nợ này bao gồm toàn bộ các giao dịch chi tiêu đã phát sinh, các khoản phí liên quan và lãi suất (nếu có) nhưng chưa được thanh toán.

Lãi suất khi trả chậm

Lãi suất khi trả chậm là khoản lãi mà ngân hàng áp dụng đối với số dư nợ thẻ tín dụng chưa được thanh toán đúng hạn theo quy định. Trường hợp chủ thẻ không thanh toán đủ số tiền tối thiểu cần trả trước ngày đến hạn, phần dư nợ còn lại sẽ bị tính lãi kể từ ngày phát sinh giao dịch hoặc từ ngày chốt sao kê, tùy theo chính sách của từng ngân hàng.

Xem thêm: So Sánh Các Sản Phẩm Thẻ Tín Dụng FE CREDIT Để Chọn Thẻ Phù Hợp Nhu Cầu

Phân biệt thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ: Nên dùng loại nào?

Tiêu chí

Thẻ tín dụng

Thẻ ghi nợ

Đặc điểm nổi bật

Chi tiêu trước, thanh toán sau trong hạn mức được cấp

Nạp tiền trước, chi tiêu trong số dư hiện có

Cấu tạo thẻ mặt trước

 

 

     Dòng chữ “Credit” kèm logo ngân hàng và tổ chức thẻ liên kết như Visa, MasterCard, JCB.

     Tên chủ thẻ.

     Số thẻ.

     Thời hạn hiệu lực của thẻ.

     Dòng chữ “Debit” kèm logo ngân hàng và tổ chức thẻ liên kết như Visa, MasterCard, Napas.

     Tên chủ thẻ.

     Số thẻ.

     Thời hạn hiệu lực của thẻ.

Cấu tạo thẻ mặt sau

 

 

 

     Mã bảo mật CVV/CVC.

     Ô chữ ký của chủ thẻ.

     Mã bảo mật CVV/CVC.

     Dải băng từ chứa thông tin đã được mã hóa.

     Thông tin ngân hàng phát hành.

Chức năng

     Rút tiền mặt ATM (có phát sinh phí và lãi).

     Thanh toán online và tại máy POS, thanh toán dịch vụ, hóa đơn.

     Trả góp với lãi suất thấp hoặc 0%.

     Rút tiền mặt tại ATM.

     Thanh toán online và tại máy POS trong và ngoài nước.

     Chuyển tiền đến tài khoản khác.

Điều kiện đăng ký

 

     Công dân Việt Nam từ 18 tuổi, có giấy tờ tùy thân hợp lệ và chứng minh thu nhập.

    Người nước ngoài từ 18 tuổi, cư trú hợp pháp tại Việt Nam từ 12 tháng trở lên và có giấy tờ chứng minh thu nhập.

     Công dân Việt Nam từ 15 tuổi có giấy tờ tùy thân hợp lệ.

     Người nước ngoài được phép cư trú hợp pháp tại Việt Nam từ 12 tháng trở lên.

Biểu phí

     Phí rút tiền: Khoảng 3% - 4% trên số tiền giao dịch. Một số tổ chức phát hành thẻ có thể cộng thêm phí xử lý hoặc lãi suất từ ngày rút tiền.

      Phí thường niên: Tùy thuộc vào chức năng, hạn mức tín dụng và dòng thẻ (chuẩn, vàng, platinum). Các thẻ cao cấp hoặc tích hợp nhiều tiện ích thường có mức phí thường niên cao hơn.

      Phí rút tiền: Miễn phí hoặc từ 1,000 VNĐ tại ATM cùng ngân hàng, 3,000-10,000 VNĐ tại ATM khác ngân hàng.

     Phí thường niên: Thường thấp hơn hoặc có thể được miễn phí. Mức phí tùy thuộc vào chính sách từng ngân hàng.

Lãi suất

Áp dụng khi người dùng không thanh toán đầy đủ dư nợ đúng hạn. Mức lãi suất được quy định bởi tổ chức phát hành thẻ và có thể thay đổi theo từng thời kỳ.

Không phát sinh lãi suất.

Hạn mức thẻ

Hạn mức chi tiêu được tổ chức phát hành thẻ phê duyệt dựa trên từng lần yêu cầu mở thẻ, xét theo thu nhập, lịch sử tín dụng và loại thẻ. Có thể điều chỉnh theo thời gian sử dụng và uy tín tín dụng.

Không có.

Chương trình khuyến mãi

Nhiều ưu đãi như giảm giá, hoàn tiền, tích điểm từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành thẻ và đối tác liên kết.

Có ưu đãi giảm giá, tích điểm hoặc hoàn tiền nhưng thường ít hơn thẻ tín dụng.

Tóm lại, thẻ tín dụng phù hợp với người có nhu cầu chi tiêu linh hoạt và khả năng quản lý tài chính tốt. Trong khi đó, thẻ ghi nợ phù hợp cho chi tiêu hằng ngày dựa trên số dư sẵn có.

Những lưu ý giúp sử dụng thẻ tín dụng an toàn, tránh nợ xấu

Trước và trong quá trình sử dụng thẻ tín dụng, người dùng cần nắm rõ một số lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn tài chính, kiểm soát chi tiêu hiệu quả và hạn chế phát sinh rủi ro không mong muốn. Cụ thể:

  • Đảm bảo bảo mật và an toàn thẻ: Che chắn mã CVV/CVC, không chia sẻ thông tin thẻ, mã OTP cho người khác và tránh thanh toán hoặc tích hợp thẻ trên nền tảng online không uy tín. Khi mất thẻ hoặc phát sinh giao dịch bất thường, cần liên hệ ngay với công ty tài chính để khóa thẻ kịp thời.
  • Quản lý thời hạn thanh toán: Theo dõi sao kê định kỳ, đối chiếu giao dịch và thanh toán dư nợ đúng hạn. Nên thanh toán trước ngày đến hạn 1-2 ngày để hạn chế rủi ro chậm trễ do lỗi hệ thống.
  • Nắm rõ các loại phí và lãi suất: Chủ động tìm hiểu phí thường niên, phí rút tiền mặt và cách tính lãi khi trả chậm để kiểm soát chi phí phát sinh.
  • Sử dụng thẻ hợp lý: Đảm bảo chi tiêu không vượt quá khả năng thanh toán, tránh phát sinh nợ và ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng.

Thẻ tín dụng của FE CREDIT có ưu điểm gì nổi bật?

Thẻ tín dụng FE CREDIT là giải pháp chi tiêu linh hoạt theo hình thức chi tiêu trước, thanh toán sau, phù hợp với nhu cầu tài chính hằng ngày. Sản phẩm được phát hành bởi FE CREDIT - Công ty Tài chính TNHH Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng SMBC, có hệ thống quản lý minh bạch và quy trình đăng ký đơn giản. Người dùng có thể dễ dàng quản lý khoản vay, theo dõi sao kê và kiểm soát chi tiêu thông qua ứng dụng tài chính đa nhiệm FE ONLINE 2.0. Thẻ tín dụng FE CREDIT sở hữu những ưu điểm nổi bật sau:

  • Thủ tục đăng ký đơn giản: Quy trình mở thẻ nhanh gọn với hồ sơ cơ bản là CCCD, không cần chứng minh thu nhập, có thể đăng ký và xét duyệt trực tuyến mà không cần đến trực tiếp quầy giao dịch.
  • Chuyển đổi trả góp linh hoạt, miễn phí: Chủ thẻ có thể chuyển đổi giao dịch sang hình thức trả góp với kỳ hạn linh hoạt, đặc biệt không mất phí chuyển đổi (đối với thẻ JCB Plus), giúp tối ưu hóa dòng tiền cá nhân mà không phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
  • Hạn mức tối ưu: FE CREDIT cấp hạn mức tín dụng phù hợp với nhu cầu chi tiêu ngắn hạn, tạo điều kiện thuận lợi cho người dùng tiếp cận nguồn vốn tiêu dùng.
  • Nhiều ưu đãi khi sử dụng thẻ: Chủ thẻ được hưởng các chương trình hoàn tiền, giảm giá và khuyến mãi từ FE CREDIT và hệ thống đối tác liên kết, giúp tiết kiệm chi phí và gia tăng giá trị sử dụng thẻ.
  • Quản lý thẻ an toàn và bảo mật công nghệ cao: Ứng dụng tài chính đa nhiệm FE ONLINE cung cấp tính năng quản lý thẻ tín dụng hiệu quả, cho phép theo dõi sao kê định kỳ và thực hiện thanh toán linh hoạt mọi lúc, mọi nơi. Đồng thời, ứng dụng được tích hợp các lớp bảo mật thông tin hiện đại, giúp người dùng kiểm soát giao dịch và sử dụng thẻ an toàn hơn.

 

Ứng dụng tài chính đa nhiệm FE ONLINE 2.0
Ứng dụng FE ONLINE 2.0 giúp quản lý thẻ và theo dõi chi tiêu nhanh chóng, tiện lợi

Câu hỏi thường gặp về thẻ tín dụng

Mức thanh toán tối thiểu của thẻ tín dụng được tính như thế nào?

Mức thanh toán tối thiểu là số tiền ít nhất chủ thẻ cần thanh toán trong mỗi kỳ sao kê để không bị xem là quá hạn. Tại FE CREDIT, mức thanh toán tối thiểu  được tính theo tỷ lệ trên giá trị giao dịch chuyển đổi (thường là 2%) hoặc tính trên số tiền nợ gốc còn lại tuỳ theo chính sách chuyển đổi trả góp của từng loại thẻ. (*).

(*) Tối thiểu 50,000 VNĐ hoặc theo tỷ lệ khác do FE CREDIT quy định theo từng loại sản phẩm và thông báo qua bất kỳ hình thức nào mà FE CREDIT cho là phù hợp theo từng thời kỳ.

Thẻ tín dụng có rút tiền mặt được không?

Có. Thẻ tín dụng có thể rút tiền mặt tại ATM có logo của tổ chức thẻ thanh toán liên kết (MasterCard, Visa, JCB,...) hoặc quầy giao dịch ngân hàng/tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, không phải tất cả thẻ tín dụng đều hỗ trợ tính năng này, điều kiện cụ thể tùy thuộc vào chính sách của từng tổ chức phát hành thẻ.

Ngoài ra, giao dịch rút tiền mặt thường đi kèm với phí rút tiền và lãi suất được tính ngay từ thời điểm rút, không áp dụng thời gian miễn lãi như giao dịch thanh toán. Vì vậy, người dùng nên cân nhắc kỹ và chỉ sử dụng tính năng này khi thật sự cần thiết để tránh phát sinh chi phí không mong muốn.

Có nên mở nhiều thẻ tín dụng không?

Chỉ nên mở nhiều thẻ tín dụng khi có khả năng quản lý chi tiêu tốt và kiểm soát được lịch thanh toán. Việc sở hữu quá nhiều thẻ có thể khiến người dùng khó theo dõi dư nợ, tăng rủi ro trễ hạn thanh toán và ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng.

Quên thanh toán thẻ tín dụng có sao không?

Có. Nếu quên thanh toán đúng hạn, chủ thẻ sẽ bị tính lãi suất cho phần dư nợ chưa thanh toán, phát sinh phí phạt chậm thanh toán và bị ảnh hưởng tiêu cực đến lịch sử tín dụng. Trong trường hợp chậm thanh toán kéo dài, ngân hàng có thể tạm khóa thẻ hoặc áp dụng biện pháp thu hồi nợ. Vì vậy, cần theo dõi sao kê thường xuyên và thanh toán đúng hạn.

Vì sao nên thanh toán toàn bộ dư nợ thẻ tín dụng?

Thanh toán toàn bộ dư nợ đúng hạn giúp bạn tận dụng thời gian miễn lãi, tránh phát sinh chi phí không cần thiết. Đây cũng là cách sử dụng thẻ tín dụng hiệu quả để duy trì lịch sử tín dụng tích cực, từ đó nâng cao uy tín tài chính cá nhân và tăng khả năng được duyệt các khoản vay lớn hơn trong tương lai.

Kết luận

Thẻ tín dụng là công cụ tài chính hữu ích nếu được sử dụng đúng cách. Việc thanh toán đúng hạn, kiểm soát chi tiêu và lựa chọn sản phẩm phù hợp giúp hạn chế rủi ro, duy trì lịch sử tín dụng tích cực và nâng cao khả năng được duyệt các khoản vay lớn hơn. Với thủ tục mở thẻ đơn giản, chỉ cần CCCD, khách hàng có thể dễ dàng đăng ký thẻ tín dụng FE CREDIT mà không mất nhiều thời gian.

Bên cạnh đó, thẻ sở hữu hạn mức linh hoạt, giúp người dùng chủ động hơn trong chi tiêu và quản lý tài chính cá nhân. Việc theo dõi và sử dụng thẻ cũng thuận tiện thông qua ứng dụng FE ONLINE 2.0.

Khi sử dụng thẻ tín dụng FE CREDIT, khách hàng còn được tận hưởng nhiều ưu đãi như miễn phí thường niên, hoàn tiền, giảm giá và các khuyến mãi từ đối tác liên kết. Nhờ đó, thẻ tín dụng FE CREDIT là lựa chọn đáng cân nhắc cho người dùng đang tìm kiếm giải pháp chi tiêu linh hoạt, an toàn và dễ tiếp cận.

có thể bạn quan tâm

Các tin liên quan

image

Hạn mức tín dụng là gì? Phân loại và cách nâng hạn mức tín dụng

Tận dụng tối đa lợi ích của thẻ tín dụng khi nắm rõ khái niệm hạn mức tín dụng và cách nâng hạn mức thành công đáp ứng nhu cầu chi tiêu cá nhân.

Xem chi tiết
image

Vay nhanh H5 là gì? Những lưu ý quan trọng khi vay nhanh H5

Tìm hiểu về đặc điểm, rủi ro tiềm ẩn, cùng các lưu ý khi vay H5 và khám phá giải pháp vay uy tín, an toàn và minh bạch hơn từ FE CREDIT.

Xem chi tiết
image

Vay bằng cavet xe là gì? Có nên vay tiền online bằng cavet xe máy không?

Tìm hiểu vay cavet xe, điều kiện, lãi suất, rủi ro cần lưu ý và giải pháp vay tiêu dùng tín chấp với CCCD uy tín, an toàn hơn với FE CREDIT.

Xem chi tiết
© Bản quyền thuộc về FE CREDIT 2025
Tra cứu địa điểm

So sánh thẻ

Đã chọn 0/3
Dừng so sánh